YiWordsYiWords

Cùng cách viết:土星

xíng

hình vẽ

danh từ tiếng Trung
图形 hình vẽ

Cụm từ thường dùng

xíngchā
hình vẽ minh họa
shùxíng
hình vẽ kỹ thuật

Câu ví dụ

zhèběnshūyǒuhěnduōpiàoliangdexíng
Cuốn sách có nhiều hình vẽ đẹp.
qǐnghuà一个yī gè简单jiǎn dānde图形tú xíng
Hãy vẽ một hình vẽ đơn giản.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"hình vẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình vẽ" trong tiếng Trung là 图形, đọc là tú xíng.
图形 nghĩa là gì?
图形 (tú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình vẽ".
图形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图形 như thế nào?
Ví dụ: 这本书有很多漂亮的图形。 (Cuốn sách có nhiều hình vẽ đẹp.); 请画一个简单的图形。 (Hãy vẽ một hình vẽ đơn giản.).

Muốn nhớ "图形" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí