"hình vẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hình vẽ" trong tiếng Trung là 图形, đọc là tú xíng.
图形 nghĩa là gì?
图形 (tú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hình vẽ".
图形 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图形 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图形 như thế nào?
Ví dụ: 这本书有很多漂亮的图形。 (Cuốn sách có nhiều hình vẽ đẹp.); 请画一个简单的图形。 (Hãy vẽ một hình vẽ đơn giản.).