YiWordsYiWords

zhǐ

bản vẽ

danh từ tiếng Trung
图纸 bản vẽ

Cụm từ thường dùng

shùzhǐ
bản vẽ kỹ thuật
jiànzhùzhǐ
bản vẽ xây dựng

Câu ví dụ

yàokànzhèzhāngzhǐ
Tôi cần xem bản vẽ này.
zhǐjīngwánchéngle
Bản vẽ đã được hoàn thành.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"bản vẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản vẽ" trong tiếng Trung là 图纸, đọc là tú zhǐ.
图纸 nghĩa là gì?
图纸 (tú zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản vẽ".
图纸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图纸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图纸 như thế nào?
Ví dụ: 我需要看这张图纸。 (Tôi cần xem bản vẽ này.); 图纸已经完成了。 (Bản vẽ đã được hoàn thành.).

Muốn nhớ "图纸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí