YiWordsYiWords

đi bộ đường dài

động từ tiếng Trung
徒步 đi bộ đường dài

Cụm từ thường dùng

穿chuānyuèsēnlín
đi bộ đường dài xuyên rừng
đi bộ đường dài nhóm

Câu ví dụ

huanxiàtiān
Tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.
depéngyǒumenzhōuzhī
Nhóm bạn tôi tổ chức đi bộ đường dài cuối tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi bộ đường dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi bộ đường dài" trong tiếng Trung là 徒步, đọc là tú bù.
徒步 nghĩa là gì?
徒步 (tú bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi bộ đường dài".
徒步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 徒步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 徒步 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天去徒步。 (Tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.); 我的朋友们周末组织徒步。 (Nhóm bạn tôi tổ chức đi bộ đường dài cuối tuần.).

Muốn nhớ "徒步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí