"đi bộ đường dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi bộ đường dài" trong tiếng Trung là 徒步, đọc là tú bù.
徒步 nghĩa là gì?
徒步 (tú bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi bộ đường dài".
徒步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 徒步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 徒步 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天去徒步。 (Tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.); 我的朋友们周末组织徒步。 (Nhóm bạn tôi tổ chức đi bộ đường dài cuối tuần.).