YiWordsYiWords

shī

luật sư

danh từ tiếng Trung
律师 luật sư

Cụm từ thường dùng

xúnshī
luật sư tư vấn
shīshìsuǒ
văn phòng luật sư

Câu ví dụ

yàojiànshī
Tôi cần gặp luật sư.
shībāngjiějuéwèn
Luật sư giúp tôi giải quyết vấn đề.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"luật sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"luật sư" trong tiếng Trung là 律师, đọc là lǜ shī.
律师 nghĩa là gì?
律师 (lǜ shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "luật sư".
律师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 律师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 律师 như thế nào?
Ví dụ: 我需要见律师。 (Tôi cần gặp luật sư.); 律师帮我解决问题。 (Luật sư giúp tôi giải quyết vấn đề.).

Muốn nhớ "律师" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí