"Leica" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Leica" trong tiếng Trung là 徕卡, đọc là lái kǎ.
徕卡 nghĩa là gì?
徕卡 (lái kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Leica".
徕卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 徕卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 徕卡 như thế nào?
Ví dụ: 徕卡以画质著称。 (Leica nổi tiếng về chất lượng ảnh.); 他梦想拥有一台徕卡相机。 (Anh ấy mơ ước có một máy Leica.).