"sinh ra và lớn lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh ra và lớn lên" trong tiếng Trung là 土生土长, đọc là tǔ shēng tǔ zhǎng.
土生土长 nghĩa là gì?
土生土长 (tǔ shēng tǔ zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh ra và lớn lên".
土生土长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土生土长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土生土长 như thế nào?
Ví dụ: 我土生土长在岘港。 (Tôi sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng.); 他在这里土生土长。 (Anh ấy sinh ra và lớn lên tại đây.).