YiWordsYiWords

shēngzhǎng

sinh ra và lớn lên

cụm từ tiếng Trung
土生土长 sinh ra và lớn lên

Cụm từ thường dùng

土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng河内hé nèi
sinh ra và lớn lên tại Hà Nội
zài家乡jiā xiāng土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng
sinh ra và lớn lên ở quê nhà

Câu ví dụ

土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngzài岘港xiàn gǎng
Tôi sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng.
zài这里zhè lǐ土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng
Anh ấy sinh ra và lớn lên tại đây.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sinh ra và lớn lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh ra và lớn lên" trong tiếng Trung là 土生土长, đọc là tǔ shēng tǔ zhǎng.
土生土长 nghĩa là gì?
土生土长 (tǔ shēng tǔ zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh ra và lớn lên".
土生土长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土生土长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土生土长 như thế nào?
Ví dụ: 我土生土长在岘港。 (Tôi sinh ra và lớn lên ở Đà Nẵng.); 他在这里土生土长。 (Anh ấy sinh ra và lớn lên tại đây.).

Muốn nhớ "土生土长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí