YiWordsYiWords

Cùng cách viết:图形

xīng

sao Thổ

danh từ tiếng Trung
土星 sao Thổ

Cụm từ thường dùng

xīngguānghuán
vành đai sao Thổ

Câu ví dụ

xīngyǒuduōměideguānghuán
Sao Thổ có nhiều vành đai đẹp.
土星tǔ xīng地球dì qiúhěnduōbèi
Sao Thổ lớn hơn Trái Đất nhiều lần.

Các hành tinh

Câu hỏi thường gặp

"sao Thổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao Thổ" trong tiếng Trung là 土星, đọc là tǔ xīng.
土星 nghĩa là gì?
土星 (tǔ xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao Thổ".
土星 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土星 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土星 như thế nào?
Ví dụ: 土星有许多美丽的光环。 (Sao Thổ có nhiều vành đai đẹp.); 土星比地球大很多倍。 (Sao Thổ lớn hơn Trái Đất nhiều lần.).

Muốn nhớ "土星" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí