YiWordsYiWords

dòu

khoai tây

danh từ tiếng Trung
土豆 khoai tây

Cụm từ thường dùng

zhàdòu
khoai tây chiên
dòu
khoai tây nghiền

Câu ví dụ

huanchīzhàdòu
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
土豆tǔ dòuhěn容易róng yìzhòng
Khoai tây rất dễ trồng.

Rau củ

Câu hỏi thường gặp

"khoai tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoai tây" trong tiếng Trung là 土豆, đọc là tǔ dòu.
土豆 nghĩa là gì?
土豆 (tǔ dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoai tây".
土豆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 土豆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 土豆 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃炸土豆。 (Tôi thích ăn khoai tây chiên.); 土豆很容易种。 (Khoai tây rất dễ trồng.).

Muốn nhớ "土豆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí