"kinh thánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh thánh" trong tiếng Trung là 圣经, đọc là shèng jīng.
圣经 nghĩa là gì?
圣经 (shèng jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh thánh".
圣经 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圣经 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圣经 như thế nào?
Ví dụ: 她每天读圣经。 (Cô ấy đọc kinh thánh mỗi ngày.); 圣经有很多有意义的故事。 (Kinh thánh có nhiều câu chuyện ý nghĩa.).