YiWordsYiWords

tuánjié

đoàn kết

động từ tiếng Trung
团结 đoàn kết

Cụm từ thường dùng

míntuánjié
đoàn kết dân tộc
tuánjiéjīngshén
tinh thần đoàn kết

Câu ví dụ

menyàotuánjiécáinéngchénggōng
Chúng ta cần đoàn kết để thành công.
zhègeqiúduìhěntuánjié
Đội bóng này rất đoàn kết.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"đoàn kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn kết" trong tiếng Trung là 团结, đọc là tuán jié.
团结 nghĩa là gì?
团结 (tuán jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn kết".
团结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 团结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 团结 như thế nào?
Ví dụ: 我们要团结才能成功。 (Chúng ta cần đoàn kết để thành công.); 这个球队很团结。 (Đội bóng này rất đoàn kết.).

Muốn nhớ "团结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí