"suy đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy đoán" trong tiếng Trung là 推测, đọc là tuī cè.
推测 nghĩa là gì?
推测 (tuī cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy đoán".
推测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推测 như thế nào?
Ví dụ: 我们只能推测。 (Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.); 他对那件事进行了推测。 (Anh ấy suy đoán về sự việc đó.).