YiWordsYiWords

tuī

suy đoán

động từ tiếng Trung
推测 suy đoán

Cụm từ thường dùng

tuīyuányīn
suy đoán nguyên nhân
tuījiéguǒ
suy đoán kết quả

Câu ví dụ

menzhǐnéngtuī
Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.
duìjiànshì进行jìn xíngle推测tuī cè
Anh ấy suy đoán về sự việc đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"suy đoán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy đoán" trong tiếng Trung là 推测, đọc là tuī cè.
推测 nghĩa là gì?
推测 (tuī cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy đoán".
推测 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推测 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推测 như thế nào?
Ví dụ: 我们只能推测。 (Chúng tôi chỉ có thể suy đoán.); 他对那件事进行了推测。 (Anh ấy suy đoán về sự việc đó.).

Muốn nhớ "推测" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí