"quảng bá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quảng bá" trong tiếng Trung là 推广, đọc là tuī guǎng.
推广 nghĩa là gì?
推广 (tuī guǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quảng bá".
推广 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推广 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推广 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在推广新产品。 (Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.); 需要推广本地旅游。 (Cần quảng bá du lịch địa phương.).