YiWordsYiWords

tuī广guǎng

quảng bá

động từ tiếng Trung
推广 quảng bá

Cụm từ thường dùng

tuī广guǎngchǎnpǐn
quảng bá sản phẩm
tuī广guǎngpǐnpái
quảng bá thương hiệu

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài推广tuī guǎngxīn产品chǎn pǐn
Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.
需要xū yào推广tuī guǎng本地běn dì旅游lǚ yóu
Cần quảng bá du lịch địa phương.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quảng bá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quảng bá" trong tiếng Trung là 推广, đọc là tuī guǎng.
推广 nghĩa là gì?
推广 (tuī guǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quảng bá".
推广 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推广 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推广 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在推广新产品。 (Chúng tôi đang quảng bá sản phẩm mới.); 需要推广本地旅游。 (Cần quảng bá du lịch địa phương.).

Muốn nhớ "推广" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí