YiWordsYiWords

tuī

suy luận

động từ tiếng Trung
推理 suy luận

Cụm từ thường dùng

luótuī
suy luận logic
gēnshìshítuī
suy luận từ dữ kiện

Câu ví dụ

努力nǔ lì推理tuī lǐ找出zhǎo chū真相zhēn xiàng
Tôi cố gắng suy luận để tìm ra sự thật.
shàntuīwèn
Anh ấy giỏi suy luận các vấn đề phức tạp.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"suy luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy luận" trong tiếng Trung là 推理, đọc là tuī lǐ.
推理 nghĩa là gì?
推理 (tuī lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy luận".
推理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推理 như thế nào?
Ví dụ: 我努力推理找出真相。 (Tôi cố gắng suy luận để tìm ra sự thật.); 他善于推理复杂问题。 (Anh ấy giỏi suy luận các vấn đề phức tạp.).

Muốn nhớ "推理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí