YiWordsYiWords

tuī

twitter

danh từ tiếng Trung
推特 twitter

Cụm từ thường dùng

tuīzhànghào
tài khoản twitter
zài推特tuī tè发帖fā tiě
đăng bài trên twitter

Câu ví dụ

jīngchángzàituīshàngkànxīnwén
Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.
每天měi tiānzài推特tuī tèshàng照片zhào piàn
Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"twitter" trong tiếng Trung nói thế nào?
"twitter" trong tiếng Trung là 推特, đọc là tuī tè.
推特 nghĩa là gì?
推特 (tuī tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "twitter".
推特 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推特 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推特 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在推特上看新闻。 (Tôi thường cập nhật tin tức trên twitter.); 她每天在推特上发照片。 (Cô ấy đăng ảnh lên twitter mỗi ngày.).

Muốn nhớ "推特" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí