"đẩy ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẩy ra" trong tiếng Trung là 推开, đọc là tuī kāi.
推开 nghĩa là gì?
推开 (tuī kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẩy ra".
推开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推开 như thế nào?
Ví dụ: 他把门推开了。 (Anh ấy đẩy ra cánh cửa.); 小女孩被同伴推开了。 (Cô bé bị bạn đẩy ra khỏi nhóm.).