"đùn đẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đùn đẩy" trong tiếng Trung là 推卸, đọc là tuī xiè.
推卸 nghĩa là gì?
推卸 (tuī xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "đùn đẩy".
推卸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推卸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推卸 như thế nào?
Ví dụ: 不要把责任推卸给别人。 (Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.); 他们常常互相推卸工作。 (Họ thường đùn đẩy công việc cho nhau.).