YiWordsYiWords

tuī

máy ủi

danh từ tiếng Trung
推土机 máy ủi

Cụm từ thường dùng

tuī
máy ủi đất
dàishìtuī
máy ủi bánh xích

Câu ví dụ

推土机tuī tǔ jī正在zhèng zài清理qīng lǐ施工shī gōng场地chǎng dì
Máy ủi đang dọn mặt bằng xây dựng.
jiàshǐtuīhěnzhuān
Anh ấy lái máy ủi rất chuyên nghiệp.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"máy ủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy ủi" trong tiếng Trung là 推土机, đọc là tuī tǔ jī.
推土机 nghĩa là gì?
推土机 (tuī tǔ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy ủi".
推土机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推土机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推土机 như thế nào?
Ví dụ: 推土机正在清理施工场地。 (Máy ủi đang dọn mặt bằng xây dựng.); 他驾驶推土机很专业。 (Anh ấy lái máy ủi rất chuyên nghiệp.).

Muốn nhớ "推土机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí