YiWordsYiWords

退tuìhuò

trả hàng

động từ tiếng Trung
退货 trả hàng

Cụm từ thường dùng

退tuìhuòzhèng
chính sách trả hàng
shēnqǐng退tuìhuò
yêu cầu trả hàng

Câu ví dụ

xiǎng退货tuì huò因为yīn wèi商品shāng pǐnyǒu问题wèn tí
Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.
shāngdiànzhīchí7tiānnèi退tuìhuò
Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trả hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả hàng" trong tiếng Trung là 退货, đọc là tuì huò.
退货 nghĩa là gì?
退货 (tuì huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả hàng".
退货 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退货 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退货 như thế nào?
Ví dụ: 我想退货,因为商品有问题。 (Tôi muốn trả hàng vì sản phẩm bị lỗi.); 商店支持7天内退货。 (Cửa hàng hỗ trợ trả hàng trong 7 ngày.).

Muốn nhớ "退货" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí