YiWordsYiWords

退tuìsuō

chùn bước

động từ tiếng Trung
退缩 chùn bước

Cụm từ thường dùng

zài困难kùn nán面前miàn qián退缩tuì suō
chùn bước trước khó khăn
退tuìsuō
không chùn bước

Câu ví dụ

yàozàitiǎozhànmiànqián退tuìsuō
Đừng chùn bước trước thử thách.
即使jí shǐ遇到yù dào困难kùn nán退缩tuì suō
Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chùn bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chùn bước" trong tiếng Trung là 退缩, đọc là tuì suō.
退缩 nghĩa là gì?
退缩 (tuì suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "chùn bước".
退缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退缩 như thế nào?
Ví dụ: 不要在挑战面前退缩。 (Đừng chùn bước trước thử thách.); 即使遇到困难,他也不退缩。 (Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.).

Muốn nhớ "退缩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí