"chùn bước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chùn bước" trong tiếng Trung là 退缩, đọc là tuì suō.
退缩 nghĩa là gì?
退缩 (tuì suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "chùn bước".
退缩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退缩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退缩 như thế nào?
Ví dụ: 不要在挑战面前退缩。 (Đừng chùn bước trước thử thách.); 即使遇到困难,他也不退缩。 (Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.).