YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sòng

gửi

động từ tiếng Trung
送 gửi

Cụm từ thường dùng

sòngxìn
gửi thư
sòng
gửi quà

Câu ví dụ

huìliàosònggěi
Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn.
gěimasòngshēng
Anh ấy gửi quà sinh nhật cho mẹ.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"gửi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi" trong tiếng Trung là 送, đọc là sòng.
送 nghĩa là gì?
送 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi".
送 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送 như thế nào?
Ví dụ: 我会把资料送给你。 (Tôi sẽ gửi tài liệu cho bạn.); 他给妈妈送生日礼物。 (Anh ấy gửi quà sinh nhật cho mẹ.).

Muốn nhớ "送" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí