YiWordsYiWords

退tuìràng

nhường nhịn

động từ tiếng Trung
退让 nhường nhịn

Cụm từ thường dùng

互相hù xiāng退让tuì ràng
nhường nhịn nhau
duìxiǎohái退tuìràng
nhường nhịn em nhỏ

Câu ví dụ

zǒngshìduìmèimei退tuìràng
Anh luôn nhường nhịn em gái.
家庭jiā tíng成员chéng yuányīng互相hù xiāng退让tuì ràng
Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhường nhịn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhường nhịn" trong tiếng Trung là 退让, đọc là tuì ràng.
退让 nghĩa là gì?
退让 (tuì ràng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhường nhịn".
退让 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退让 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退让 như thế nào?
Ví dụ: 他总是对妹妹退让。 (Anh luôn nhường nhịn em gái.); 家庭成员应互相退让。 (Trong gia đình nên nhường nhịn nhau.).

Muốn nhớ "退让" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí