YiWordsYiWords

sòngdào

gửi đến

động từ tiếng Trung
送到 gửi đến

Cụm từ thường dùng

sòngdào地址dì zhǐ
gửi đến địa chỉ
sòngdàoshōujiànrén
gửi đến người nhận

Câu ví dụ

jīngsòngdào
Tôi đã gửi đến bạn món quà.
zhèfēngxìnhuìsòngdàonèi
Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"gửi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi đến" trong tiếng Trung là 送到, đọc là sòng dào.
送到 nghĩa là gì?
送到 (sòng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi đến".
送到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送到 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把礼物送到你那里。 (Tôi đã gửi đến bạn món quà.); 这封信会送到河内。 (Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.).

Muốn nhớ "送到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí