"gửi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gửi đến" trong tiếng Trung là 送到, đọc là sòng dào.
送到 nghĩa là gì?
送到 (sòng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gửi đến".
送到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送到 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把礼物送到你那里。 (Tôi đã gửi đến bạn món quà.); 这封信会送到河内。 (Thư này sẽ được gửi đến Hà Nội.).