"thúc đẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thúc đẩy" trong tiếng Trung là 推进, đọc là tuī jìn.
推进 nghĩa là gì?
推进 (tuī jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thúc đẩy".
推进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推进 như thế nào?
Ví dụ: 政府正在推进经济。 (Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.); 我们需要推进国际合作。 (Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.).