YiWordsYiWords

tuījìn

thúc đẩy

động từ tiếng Trung
推进 thúc đẩy

Cụm từ thường dùng

推进tuī jìn发展fā zhǎn
thúc đẩy phát triển
tuījìnzuò
thúc đẩy hợp tác

Câu ví dụ

政府zhèng fǔ正在zhèng zài推进tuī jìn经济jīng jì
Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.
menyàotuījìnguózuò
Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thúc đẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thúc đẩy" trong tiếng Trung là 推进, đọc là tuī jìn.
推进 nghĩa là gì?
推进 (tuī jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thúc đẩy".
推进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推进 như thế nào?
Ví dụ: 政府正在推进经济。 (Chính phủ đang thúc đẩy kinh tế.); 我们需要推进国际合作。 (Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác quốc tế.).

Muốn nhớ "推进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí