YiWordsYiWords

Cùng cách viết:退役

tuī

trôi qua

động từ tiếng Trung
推移 trôi qua

Cụm từ thường dùng

shíjiāntuī
thời gian trôi qua
suìyuètuī
năm tháng trôi qua

Câu ví dụ

时间shí jiān推移tuī yídehěnkuài
Thời gian trôi qua rất nhanh.
一切yī qièdōu已经yǐ jīng推移tuī yí过去guò qùle
Mọi chuyện đã trôi qua rồi.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"trôi qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trôi qua" trong tiếng Trung là 推移, đọc là tuī yí.
推移 nghĩa là gì?
推移 (tuī yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trôi qua".
推移 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推移 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推移 như thế nào?
Ví dụ: 时间推移得很快。 (Thời gian trôi qua rất nhanh.); 一切都已经推移过去了。 (Mọi chuyện đã trôi qua rồi.).

Muốn nhớ "推移" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí