"trôi qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trôi qua" trong tiếng Trung là 推移, đọc là tuī yí.
推移 nghĩa là gì?
推移 (tuī yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "trôi qua".
推移 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推移 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推移 như thế nào?
Ví dụ: 时间推移得很快。 (Thời gian trôi qua rất nhanh.); 一切都已经推移过去了。 (Mọi chuyện đã trôi qua rồi.).