YiWordsYiWords

tuīxuǎn

bầu chọn

động từ tiếng Trung
推选 bầu chọn

Cụm từ thường dùng

tuīxuǎnzhǔ
bầu chọn chủ tịch
tuīxuǎndàibiǎo
bầu chọn đại biểu

Câu ví dụ

我们wǒ menyào推选tuī xuǎn班长bān zhǎng
Chúng tôi sẽ bầu chọn lớp trưởng.
mentuīxuǎnlexīndàibiǎo
Họ bầu chọn người đại diện mới.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"bầu chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bầu chọn" trong tiếng Trung là 推选, đọc là tuī xuǎn.
推选 nghĩa là gì?
推选 (tuī xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bầu chọn".
推选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推选 như thế nào?
Ví dụ: 我们要推选班长。 (Chúng tôi sẽ bầu chọn lớp trưởng.); 他们推选了新代表。 (Họ bầu chọn người đại diện mới.).

Muốn nhớ "推选" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí