"hoãn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoãn lại" trong tiếng Trung là 推迟, đọc là tuī chí.
推迟 nghĩa là gì?
推迟 (tuī chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoãn lại".
推迟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推迟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推迟 như thế nào?
Ví dụ: 我们得推迟会议。 (Chúng ta phải hoãn lại buổi họp.); 比赛因雨推迟。 (Trận đấu bị hoãn lại do mưa.).