YiWordsYiWords

tuīfān

lật đổ

động từ tiếng Trung
推翻 lật đổ

Cụm từ thường dùng

tuīfānzhèngquán
lật đổ chính quyền
tuīfānzhì
lật đổ chế độ

Câu ví dụ

menmóutuīfānzhèng
Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
jiùzhìbèituīfānle
Chế độ cũ đã bị lật đổ.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"lật đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lật đổ" trong tiếng Trung là 推翻, đọc là tuī fān.
推翻 nghĩa là gì?
推翻 (tuī fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lật đổ".
推翻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推翻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推翻 như thế nào?
Ví dụ: 他们密谋推翻政府。 (Họ âm mưu lật đổ chính phủ.); 旧制度被推翻了。 (Chế độ cũ đã bị lật đổ.).

Muốn nhớ "推翻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí