YiWordsYiWords

退tuìkuǎn

hoàn tiền

động từ tiếng Trung
退款 hoàn tiền

Cụm từ thường dùng

shēnqǐng退tuìkuǎn
yêu cầu hoàn tiền
退tuìkuǎnzhèng
chính sách hoàn tiền

Câu ví dụ

xiǎngwèizhè订单dìng dān退款tuì kuǎn
Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.
商店shāng diàn退款tuì kuǎn处理chǔ lǐ很快hěn kuài
Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoàn tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn tiền" trong tiếng Trung là 退款, đọc là tuì kuǎn.
退款 nghĩa là gì?
退款 (tuì kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn tiền".
退款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退款 như thế nào?
Ví dụ: 我想为这笔订单退款。 (Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.); 商店退款处理很快。 (Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.).

Muốn nhớ "退款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí