"hoàn tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn tiền" trong tiếng Trung là 退款, đọc là tuì kuǎn.
退款 nghĩa là gì?
退款 (tuì kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn tiền".
退款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退款 như thế nào?
Ví dụ: 我想为这笔订单退款。 (Tôi muốn hoàn tiền cho đơn hàng này.); 商店退款处理很快。 (Cửa hàng xử lý hoàn tiền rất nhanh.).