YiWordsYiWords

退tuì

thụt lùi

động từ tiếng Trung
退步 thụt lùi

Cụm từ thường dùng

chūxiàn退tuì
bị thụt lùi
xiànghòu退tuì
thụt lùi về phía sau

Câu ví dụ

dexuéchéng退tuìle
Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.
不要bù yàozài困难kùn nán面前miàn qián退步tuì bù
Đừng thụt lùi trước khó khăn.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"thụt lùi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thụt lùi" trong tiếng Trung là 退步, đọc là tuì bù.
退步 nghĩa là gì?
退步 (tuì bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thụt lùi".
退步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退步 như thế nào?
Ví dụ: 我的学习成绩退步了。 (Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.); 不要在困难面前退步。 (Đừng thụt lùi trước khó khăn.).

Muốn nhớ "退步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí