YiWordsYiWords

退tuìxué

bỏ học

động từ tiếng Trung
退学 bỏ học

Cụm từ thường dùng

zhōng退tuìxué
bỏ học giữa chừng
xué退tuìxué
bỏ học đại học

Câu ví dụ

zàishíniánshí退tuìxuéle
Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.
许多xǔ duō学生xué shēngyīn家庭jiā tíng困难kùn nánér退学tuì xué
Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"bỏ học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ học" trong tiếng Trung là 退学, đọc là tuì xué.
退学 nghĩa là gì?
退学 (tuì xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ học".
退学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退学 như thế nào?
Ví dụ: 他在十年级时退学了。 (Anh ấy đã bỏ học năm lớp 10.); 许多学生因家庭困难而退学。 (Nhiều học sinh bỏ học vì hoàn cảnh khó khăn.).

Muốn nhớ "退学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí