YiWordsYiWords

Cùng cách viết:推移

退tuì

giải ngũ

động từ tiếng Trung
退役 giải ngũ

Cụm từ thường dùng

退tuìhuíxiāng
giải ngũ về quê

Câu ví dụ

gānggāng退tuì
Anh ấy vừa giải ngũ.
退tuìhòuzhǎolexīngōngzuò
Sau khi giải ngũ, tôi tìm việc mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giải ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải ngũ" trong tiếng Trung là 退役, đọc là tuì yì.
退役 nghĩa là gì?
退役 (tuì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải ngũ".
退役 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退役 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退役 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚退役。 (Anh ấy vừa giải ngũ.); 退役后,我找了新工作。 (Sau khi giải ngũ, tôi tìm việc mới.).

Muốn nhớ "退役" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí