"trả vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả vé" trong tiếng Trung là 退票, đọc là tuì piào.
退票 nghĩa là gì?
退票 (tuì piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả vé".
退票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退票 như thế nào?
Ví dụ: 我想退票这张票。 (Tôi muốn trả vé này.); 你能退票吗? (Bạn có thể trả vé không?).