YiWordsYiWords

退tuìpiào

trả vé

động từ tiếng Trung
退票 trả vé

Cụm từ thường dùng

退tuìpiàohuǒchēpiào
trả vé tàu
退tuìpiàodiànyǐngpiào
trả vé xem phim

Câu ví dụ

xiǎng退tuìpiàozhèzhāngpiào
Tôi muốn trả vé này.
néng退tuìpiàoma
Bạn có thể trả vé không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trả vé" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả vé" trong tiếng Trung là 退票, đọc là tuì piào.
退票 nghĩa là gì?
退票 (tuì piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả vé".
退票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退票 như thế nào?
Ví dụ: 我想退票这张票。 (Tôi muốn trả vé này.); 你能退票吗? (Bạn có thể trả vé không?).

Muốn nhớ "退票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí