YiWordsYiWords

退tuìjūnrén

cựu chiến binh

danh từ tiếng Trung
退伍军人 cựu chiến binh

Cụm từ thường dùng

退tuìjūnrénlǎobīng
cựu chiến binh xuất ngũ
退tuìjūnrénxiéhuì
hội cựu chiến binh

Câu ví dụ

shìmíng退tuìjūnrén
Ông ấy là một cựu chiến binh.
退伍tuì wǔ军人jūn rén协会xié huì举行jǔ xíng聚会jù huì
Hội cựu chiến binh tổ chức họp mặt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cựu chiến binh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cựu chiến binh" trong tiếng Trung là 退伍军人, đọc là tuì wǔ jūn rén.
退伍军人 nghĩa là gì?
退伍军人 (tuì wǔ jūn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "cựu chiến binh".
退伍军人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退伍军人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退伍军人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一名退伍军人。 (Ông ấy là một cựu chiến binh.); 退伍军人协会举行聚会。 (Hội cựu chiến binh tổ chức họp mặt.).

Muốn nhớ "退伍军人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí