"trả lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả lại" trong tiếng Trung là 退, đọc là tuì.
退 nghĩa là gì?
退 (tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả lại".
退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退 như thế nào?
Ví dụ: 我会把书退给你。 (Tôi sẽ trả lại sách cho bạn.); 顾客想退货。 (Khách muốn trả lại sản phẩm.).