YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

退tuì

trả lại

động từ tiếng Trung
退 trả lại

Cụm từ thường dùng

退tuìqián
trả lại tiền
退tuìhuò
trả lại hàng

Câu ví dụ

huìshū退tuìgěi
Tôi sẽ trả lại sách cho bạn.
xiǎng退tuìhuò
Khách muốn trả lại sản phẩm.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"trả lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trả lại" trong tiếng Trung là 退, đọc là tuì.
退 nghĩa là gì?
退 (tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "trả lại".
退 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退 như thế nào?
Ví dụ: 我会把书退给你。 (Tôi sẽ trả lại sách cho bạn.); 顾客想退货。 (Khách muốn trả lại sản phẩm.).

Muốn nhớ "退" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí