YiWordsYiWords

Cùng cách viết:推出

退tuìchū

thoát ra

động từ tiếng Trung
退出 thoát ra

Cụm từ thường dùng

退tuìchūfángjiān
thoát ra khỏi phòng
退tuìchūqún
thoát ra khỏi nhóm

Câu ví dụ

jīng退tuìchūleqúnliáo
Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.
xiǎng退tuìchūzhègefángjiān
Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"thoát ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát ra" trong tiếng Trung là 退出, đọc là tuì chū.
退出 nghĩa là gì?
退出 (tuì chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát ra".
退出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退出 như thế nào?
Ví dụ: 他已经退出了群聊。 (Anh ấy đã thoát ra khỏi nhóm chat.); 我想退出这个房间。 (Tôi muốn thoát ra khỏi phòng này.).

Muốn nhớ "退出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí