YiWordsYiWords

退tuì

xuất ngũ

động từ tiếng Trung
退伍 xuất ngũ

Cụm từ thường dùng

退tuìhuíxiāng
xuất ngũ về quê
bàn退tuìshǒu
làm thủ tục xuất ngũ

Câu ví dụ

gānggāng退tuì
Anh ấy vừa xuất ngũ xong.
退tuìhòushàngxuéle
Sau khi xuất ngũ, tôi đi học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xuất ngũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất ngũ" trong tiếng Trung là 退伍, đọc là tuì wǔ.
退伍 nghĩa là gì?
退伍 (tuì wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất ngũ".
退伍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退伍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退伍 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚退伍。 (Anh ấy vừa xuất ngũ xong.); 退伍后,我去上学了。 (Sau khi xuất ngũ, tôi đi học.).

Muốn nhớ "退伍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí