YiWordsYiWords

退tuìxiū

nghỉ hưu

động từ tiếng Trung
退休 nghỉ hưu

Cụm từ thường dùng

qián退tuìxiū
nghỉ hưu sớm
ànshí退tuìxiū
nghỉ hưu đúng tuổi

Câu ví dụ

yenián退tuìxiūle
Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.
退休tuì xiūhòulehěnduō地方dì fang旅游lǚ yóu
Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ hưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ hưu" trong tiếng Trung là 退休, đọc là tuì xiū.
退休 nghĩa là gì?
退休 (tuì xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ hưu".
退休 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 退休 ngay trên trang này.
Đặt câu với 退休 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷去年退休了。 (Ông tôi đã nghỉ hưu năm ngoái.); 退休后,她去了很多地方旅游。 (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy đi du lịch nhiều nơi.).

Muốn nhớ "退休" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí