YiWordsYiWords

zhuīwèn

hỏi tiếp

động từ tiếng Trung
追问 hỏi tiếp

Cụm từ thường dùng

zhuīwènwèn
hỏi tiếp câu hỏi
zhuīwènwèn
hỏi tiếp vấn đề

Câu ví dụ

zhuīwènyuányīn
Cô ấy hỏi tiếp về lý do.
háixiǎng追问zhuī wèn一个yī gè问题wèn tí
Tôi muốn hỏi tiếp một câu nữa.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"hỏi tiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏi tiếp" trong tiếng Trung là 追问, đọc là zhuī wèn.
追问 nghĩa là gì?
追问 (zhuī wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏi tiếp".
追问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 追问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 追问 như thế nào?
Ví dụ: 她继续追问原因。 (Cô ấy hỏi tiếp về lý do.); 我还想追问一个问题。 (Tôi muốn hỏi tiếp một câu nữa.).

Muốn nhớ "追问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí