YiWordsYiWords

Cùng cách viết:退出

tuīchū

ra mắt

động từ tiếng Trung
推出 ra mắt

Cụm từ thường dùng

tuīchūxīnchǎnpǐn
ra mắt sản phẩm mới
tuīchūshìchǎng
ra mắt thị trường

Câu ví dụ

gōnggāngtuīchūlexīnshǒu
Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.
电影diàn yǐng将于jiāng yú下周xià zhōu推出tuī chū
Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"ra mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra mắt" trong tiếng Trung là 推出, đọc là tuī chū.
推出 nghĩa là gì?
推出 (tuī chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra mắt".
推出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推出 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚推出了新手机。 (Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.); 电影将于下周推出。 (Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.).

Muốn nhớ "推出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí