"ra mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra mắt" trong tiếng Trung là 推出, đọc là tuī chū.
推出 nghĩa là gì?
推出 (tuī chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra mắt".
推出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推出 như thế nào?
Ví dụ: 公司刚推出了新手机。 (Công ty vừa ra mắt điện thoại mới.); 电影将于下周推出。 (Bộ phim sẽ ra mắt vào tuần tới.).