YiWordsYiWords

Cùng cách viết:退

tuī

đẩy

động từ tiếng Trung
推 đẩy

Cụm từ thường dùng

tuīmén
đẩy cửa
tuīchē
đẩy xe

Câu ví dụ

tuīlexià
Anh ấy đẩy tôi một cái.
qǐngtuīménjìn
Xin đẩy cửa để vào.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đẩy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẩy" trong tiếng Trung là 推, đọc là tuī.
推 nghĩa là gì?
推 (tuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẩy".
推 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 推 ngay trên trang này.
Đặt câu với 推 như thế nào?
Ví dụ: 他推了我一下。 (Anh ấy đẩy tôi một cái.); 请推门进入。 (Xin đẩy cửa để vào.).

Muốn nhớ "推" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí