"liên lụy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên lụy" trong tiếng Trung là 拖累, đọc là tuō lěi.
拖累 nghĩa là gì?
拖累 (tuō lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên lụy".
拖累 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖累 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖累 như thế nào?
Ví dụ: 我不想拖累朋友。 (Tôi không muốn liên lụy bạn bè.); 他害怕拖累家人。 (Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.).