YiWordsYiWords

tuōlěi

liên lụy

động từ tiếng Trung
拖累 liên lụy

Cụm từ thường dùng

tuōlěirén
liên lụy người khác
tuōlěijiārén
liên lụy gia đình

Câu ví dụ

xiǎngtuōlěipéngyǒu
Tôi không muốn liên lụy bạn bè.
hàituōlěijiārén
Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"liên lụy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"liên lụy" trong tiếng Trung là 拖累, đọc là tuō lěi.
拖累 nghĩa là gì?
拖累 (tuō lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "liên lụy".
拖累 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖累 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖累 như thế nào?
Ví dụ: 我不想拖累朋友。 (Tôi không muốn liên lụy bạn bè.); 他害怕拖累家人。 (Anh ấy sợ liên lụy đến gia đình.).

Muốn nhớ "拖累" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí