YiWordsYiWords

tuōluò

rụng

động từ tiếng Trung
脱落 rụng

Cụm từ thường dùng

头发tóu fà脱落tuō luò
rụng tóc
叶子yè zi脱落tuō luò
rụng lá

Câu ví dụ

树叶shù yè开始kāi shǐ脱落tuō luò
Lá cây bắt đầu rụng.
de头发tóu fà脱落tuō luòle很多hěn duō
Tóc tôi rụng nhiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rụng" trong tiếng Trung là 脱落, đọc là tuō luò.
脱落 nghĩa là gì?
脱落 (tuō luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "rụng".
脱落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱落 như thế nào?
Ví dụ: 树叶开始脱落。 (Lá cây bắt đầu rụng.); 我的头发脱落了很多。 (Tóc tôi rụng nhiều.).

Muốn nhớ "脱落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí