YiWordsYiWords

tuōjié

rời rạc

tính từ tiếng Trung
脱节 rời rạc

Cụm từ thường dùng

xiǎngtuōjié
ý tưởng rời rạc
wénzhāngtuōjié
bài viết rời rạc

Câu ví dụ

de发言fā yánhěn脱节tuō jié
Bài nói của anh ấy khá rời rạc.
各个gè gè意见yì jiàn相互xiāng hù脱节tuō jié
Các ý kiến rời rạc nhau.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"rời rạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời rạc" trong tiếng Trung là 脱节, đọc là tuō jié.
脱节 nghĩa là gì?
脱节 (tuō jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời rạc".
脱节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱节 như thế nào?
Ví dụ: 他的发言很脱节。 (Bài nói của anh ấy khá rời rạc.); 各个意见相互脱节。 (Các ý kiến rời rạc nhau.).

Muốn nhớ "脱节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí