"rời rạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rời rạc" trong tiếng Trung là 脱节, đọc là tuō jié.
脱节 nghĩa là gì?
脱节 (tuō jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "rời rạc".
脱节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱节 như thế nào?
Ví dụ: 他的发言很脱节。 (Bài nói của anh ấy khá rời rạc.); 各个意见相互脱节。 (Các ý kiến rời rạc nhau.).