YiWordsYiWords

tuōshēn

thoát thân

động từ tiếng Trung
脱身 thoát thân

Cụm từ thường dùng

tuōshēnwēixiǎn
thoát thân khỏi nguy hiểm
xiǎngbàntuōshēn
tìm cách thoát thân

Câu ví dụ

xùntuōshēn
Anh ấy nhanh chóng thoát thân.
cóngrénqúnzhōngtuōshēn
Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"thoát thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát thân" trong tiếng Trung là 脱身, đọc là tuō shēn.
脱身 nghĩa là gì?
脱身 (tuō shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát thân".
脱身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱身 như thế nào?
Ví dụ: 他迅速脱身。 (Anh ấy nhanh chóng thoát thân.); 她努力从人群中脱身。 (Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.).

Muốn nhớ "脱身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí