"thoát thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thoát thân" trong tiếng Trung là 脱身, đọc là tuō shēn.
脱身 nghĩa là gì?
脱身 (tuō shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thoát thân".
脱身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱身 như thế nào?
Ví dụ: 他迅速脱身。 (Anh ấy nhanh chóng thoát thân.); 她努力从人群中脱身。 (Cô ta cố gắng thoát thân khỏi đám đông.).