"tháo giày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo giày" trong tiếng Trung là 脱鞋, đọc là tuō xié.
脱鞋 nghĩa là gì?
脱鞋 (tuō xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo giày".
脱鞋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱鞋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱鞋 như thế nào?
Ví dụ: 请在进屋前脱鞋。 (Bạn vui lòng tháo giày trước khi vào nhà.); 我过安检时要脱鞋。 (Tôi phải tháo giày khi qua kiểm tra an ninh.).