"khắc ghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắc ghi" trong tiếng Trung là 铭记, đọc là míng jì.
铭记 nghĩa là gì?
铭记 (míng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắc ghi".
铭记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铭记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铭记 như thế nào?
Ví dụ: 我会铭记老师的教诲。 (Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.); 我们要铭记历史。 (Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.).