YiWordsYiWords

míng

khắc ghi

động từ tiếng Trung
铭记 khắc ghi

Cụm từ thường dùng

míngzàixīn
khắc ghi trong lòng
míngēnqíng
khắc ghi công ơn

Câu ví dụ

huì铭记míng jì老师lǎo shīde教诲jiào huì
Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.
menyàomíngshǐ
Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khắc ghi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắc ghi" trong tiếng Trung là 铭记, đọc là míng jì.
铭记 nghĩa là gì?
铭记 (míng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắc ghi".
铭记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 铭记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 铭记 như thế nào?
Ví dụ: 我会铭记老师的教诲。 (Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.); 我们要铭记历史。 (Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.).

Muốn nhớ "铭记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí