YiWordsYiWords

xiè

không thèm

phó từ tiếng Trung
不屑 không thèm

Cụm từ thường dùng

xièhuì
không thèm để ý
xièshuōhuà
không thèm nói chuyện

Câu ví dụ

gēnběnxièhuí
Tôi không thèm trả lời anh ta.
gēnběnxièkànyǎn
Cô ấy không thèm nhìn tôi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không thèm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thèm" trong tiếng Trung là 不屑, đọc là bú xiè.
不屑 nghĩa là gì?
不屑 (bú xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thèm".
不屑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不屑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不屑 như thế nào?
Ví dụ: 我根本不屑回答他。 (Tôi không thèm trả lời anh ta.); 她根本不屑看我一眼。 (Cô ấy không thèm nhìn tôi.).

Muốn nhớ "不屑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí