"gian truân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian truân" trong tiếng Trung là 曲折, đọc là qū zhé.
曲折 nghĩa là gì?
曲折 (qū zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian truân".
曲折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曲折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曲折 như thế nào?
Ví dụ: 他的人生很曲折。 (Anh ấy có cuộc sống gian truân.); 成功之路充满曲折。 (Hành trình thành công đầy gian truân.).