YiWordsYiWords

zhé

gian truân

tính từ tiếng Trung
曲折 gian truân

Cụm từ thường dùng

曲折qū zhé人生rén shēng
cuộc đời gian truân
人生rén shēng曲折qū zhé
đường đời gian truân

Câu ví dụ

de人生rén shēnghěn曲折qū zhé
Anh ấy có cuộc sống gian truân.
成功chéng gōng之路zhī lù充满chōng mǎn曲折qū zhé
Hành trình thành công đầy gian truân.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"gian truân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian truân" trong tiếng Trung là 曲折, đọc là qū zhé.
曲折 nghĩa là gì?
曲折 (qū zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian truân".
曲折 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曲折 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曲折 như thế nào?
Ví dụ: 他的人生很曲折。 (Anh ấy có cuộc sống gian truân.); 成功之路充满曲折。 (Hành trình thành công đầy gian truân.).

Muốn nhớ "曲折" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí