YiWordsYiWords

gōng

thợ hồ

danh từ tiếng Trung
泥瓦工 thợ hồ

Cụm từ thường dùng

shúliàngōng
thợ hồ lành nghề
gōng
thuê thợ hồ

Câu ví dụ

jiā正在zhèng zàiqǐng泥瓦工ní wǎ gōngxiūqiáng
Nhà tôi đang thuê thợ hồ sửa lại tường.
gōnggōngzuòhěnqínkuài
Thợ hồ làm việc rất chăm chỉ.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"thợ hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ hồ" trong tiếng Trung là 泥瓦工, đọc là ní wǎ gōng.
泥瓦工 nghĩa là gì?
泥瓦工 (ní wǎ gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ hồ".
泥瓦工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泥瓦工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泥瓦工 như thế nào?
Ví dụ: 我家正在请泥瓦工修墙。 (Nhà tôi đang thuê thợ hồ sửa lại tường.); 泥瓦工工作很勤快。 (Thợ hồ làm việc rất chăm chỉ.).

Muốn nhớ "泥瓦工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí