YiWordsYiWords

wǎnbào

báo chiều

danh từ tiếng Trung
晚报 báo chiều

Cụm từ thường dùng

kànwǎnbào
đọc báo chiều
mǎiwǎnbào
mua báo chiều

Câu ví dụ

baxiàbānhòuchángkànwǎnbào
Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.
zàijiējiǎomǎiwǎnbào
Tôi mua báo chiều ở góc phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"báo chiều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo chiều" trong tiếng Trung là 晚报, đọc là wǎn bào.
晚报 nghĩa là gì?
晚报 (wǎn bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo chiều".
晚报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚报 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸下班后常看晚报。 (Bố tôi thường đọc báo chiều sau giờ làm.); 我在街角买晚报。 (Tôi mua báo chiều ở góc phố.).

Muốn nhớ "晚报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí